Kết quả của 2 hạng mục ca sĩ/nhóm nhạc Kpop và diễn viên Hàn Quốc theo từng khu vực như sau:
1. Nhật Bản:
+ Bảng ca sĩ:
Hạng 1: BTS
Hạng 2: TWICE
Hạng 3: KARA
Hạng 4: BLACKPINK
Hạng 5: SNSD
+ Bảng diễn viên:
Hạng 1: Bae Yongjoon
Hạng 2: Park Seojun
Hạng 3: Lee Byunghun
Hạng 4: Choi Jiwoo
Hạng 5: Jang Geun Suk
2. Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập thống nhất:
+ Bảng ca sĩ:
Hạng 1: BTS 39
Hạng 2: BLACKPINK
Hạng 3: JUNGKOOK
Hạng 4: IU
Hạng 5: PSY
+ Bảng diễn viên:
Hạng 1: Lee Minho
Hạng 2: Huynbin
Hạng 3: Lee Jieun
Hạng 4: Kim Sohyun
Hạng 5: Lee Jongsuk
3. Trung Quốc:
+ Bảng ca sĩ:
Hạng 1: IU
Hạng 2: EXO/PSY
Hạng 3: GD
Hạng 4: SNSD
Hạng 5: BLACKPINK
+ Bảng diễn viên:
Hạng 1: Lee Minho
Hạng 2: Kim Heesun
Hạng 3: Jun Jihyun
Hạng 4: MaDongseok
Hạng 5: Lee Jongsuk
4. Mexico:
+ Bảng ca sĩ:
Hạng 1: BTS
Hạng 2: BLACKPINK
Hạng 3: TWICE
Hạng 4: PSY
Hạng 5: SUJU
+ Bảng diễn viên:
Hạng 1: Lee Minho
Hạng 2: Gong Yoo
Hạng 3: Suzy
Hạng 4: Son Yejin
Hạng 5: Song Kang / Lee Jungjae
5. Ả Rập Saudi:
+ Bảng ca sĩ:
Hạng 1: BTS
Hạng 2: BLACKPINK
Hạng 3: JUNGKOOK
Hạng 4: STRAYKIDS
Hạng 5: GD/Luna/LISA /Lee Jungjae/BiRain/IU/Jennie
+ Bảng diễn viên:
Hạng 1: Lee Minho
Hạng 2: Hyunbin
Hạng 3: JiChangwook
Hạng 4: Lee Jongsuk
Hạng 5: Gong Yoo
6. Nam Phi:
+ Bảng ca sĩ:
Hạng 1: BTS
Hạng 2: BLACKPINK
Hạng 3: PSY
Hạng 4: JUNGKOOK
Hạng 5: IU
+ Bảng diễn viên:
Hạng 1: Lee Minho
Hạng 2: Hyunbin/ Song Hye Kyo
Hạng 3: Suzy
Hạng 4: Gong Yoo
Hạng 5: Ji Changwook
7. Hoa Kỳ:
+ Bảng ca sĩ:
Hạng 1: BTS
Hạng 2: BLACKPINK
Hạng 3: PSY
Hạng 4: BI RAIN
Hạng 5: EXO/IU
+ Bảng diễn viên:
Hạng 1: Lee Minho
Hạng 2: Song Hyekyo
Hạng 3: Lee Jungjae
Hạng 4: Suzy
Hạng 5: Hyunbin
8. Ấn Độ:
+ Bảng ca sĩ:
+ Bảng diễn viên:
Hạng 1: BTS 42.0 Hạng 1: Lee Minho 21.7
Hạng 2: BLACPINK 6.3 Hạng 2: Song Hyekyo 4.4
Hạng 3: JUNGKOOK 6.0 Hạng 3: Hyunbin 4.2
Hạng 4: IU 3.4 Hạng 4: suzy 2.6
Hạng 5: PSY 3.3 Hạng 5: Jun Jihyun 2.3
9. Argentina:
+ Bảng ca sĩ:
Hạng 1: BTS
Hạng 2: BLACKPINK
Hạng 3: PSY
Hạng 4: TWICE
Hạng 5: JUNGKOOK
+ Bảng diễn viên:
Hạng 1: Lee Minho
Hạng 2: Gong Yoo
Hạng 3: Suzy
Hạng 4: Son Yejin
Hạng 5: Hyunbin/Lee Jungjae
10. Brazil:
+ Bảng ca sĩ:
Hạng 1: BTS
Hạng 2: BLACKPINK
Hạng 3: PSY
Hạng 4: EXO
Hạng 5: TWICE/ Sunmi
+ Bảng diễn viên:
Hạng 1: Lee Minho
Hạng 2: Park Bogum
Hạng 3: Hyunbin
Hạng 4: Gong Yoo
Hạng 5: Son Yejin
11. UK:
+ Bảng ca sĩ:
Hạng 1: BTS
Hạng 2: BLACKPINK
Hạng 3: PSY
Hạng 4: EXO/IU
Hạng 5: BIG BANG
+ Bảng diễn viên:
Hạng 1: Lee Minho
Hạng 2: Hyunbin/ Lee Jungjae
Hạng 3: Suzy
Hạng 4: JungHoyeon
Hạng 5: Gong Yoo/ Song Hye Kyo
12. Canada:
+ Bảng ca sĩ:
Hạng 1: BTS
Hạng 2: BLACPINK
Hạng 3: PSY
Hạng 4: BIG BANG
Hạng 5: SNSD/AILEE/TWICE
+ Bảng diễn viên:
Hạng 1: Lee Minho
Hạng 2: SongHyekyo
Hạng 3: Suzy
Hạng 4: Hyunbin/ Lee Jungjae
Hạng 5: Park Shinhye
13. Thái Lan:
+ Bảng ca sĩ:
Hạng 1: BLACKPINK
Hạng 2: BTS
Hạng 3: LISA
Hạng 4: GOT7
Hạng 5: Jackson
+ Bảng diễn viên:
Hạng 1: Lee Minho
Hạng 2: Gong Yoo
Hạng 3: Song Joongki
Hạng 4: Kim Seonho
Hạng 5: Bi Rain/Han Sohee
15. Việt Nam:
+ Bảng ca sĩ:
Hạng 1: BTS
Hạng 2: BLACKPINK
Hạng 3: BIG BANG
Hạng 4: SNSD
Hạng 5: IU
+ Bảng diễn viên:
Hạng 1: Lee Minho
Hạng 2: Song Hyekyo
Hạng 3: Bi Rain
Hạng 4: Park Min Young
Hạng 5: Hyunbin/Lee Jieun


